Tôi có một khăn quàng màu đỏ.
Tôi mua một thắt lưng mới.
Tôi đeo kính.
Đây là kính râm của tôi.
Trời mưa, tôi mặc áo mưa.
Tôi có một đồng hồ.
Tôi có một túi mới.
Tôi có một ba lô đỏ.
Cô ấy mặc áo dài.
Tôi có một chiếc áo vest mới.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★