Tôi muốn ăn bún.
Hôm nay tôi ăn bún chả.
Tôi thích bún bò Huế.
Tôi ăn bún riêu.
Tôi ăn hủ tiếu.
Tôi ăn cơm tấm mỗi sáng.
Tôi thích gỏi cuốn.
Tôi ăn chả giò.
Tôi thích ăn bánh cuốn.
Tôi ăn bánh xèo.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★