Tôi ăn một quả kiwi.
Tôi ăn bơ.
Tôi ăn thanh long.
Tôi ăn một quả na (mãng cầu).
Tôi thích sầu riêng.
Tôi ăn chôm chôm.
Tôi ăn vải.
Tôi ăn rau.
Tôi ăn cà chua.
Tôi ăn dưa leo.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★