Con mèo rất thông minh.
賢い
猫はとても賢いです。
The cat is very smart.
Con mèo này rất dễ thương.
かわいい
この猫はとてもかわいいです。
This cat is very cute.
Hãy lịch sự với mọi người.
丁寧
みんなに丁寧にしてください。
Please be polite to everyone.
Anh ấy thô lỗ.
失礼な
彼は失礼な人です。
He is rude.
Cô giáo của em rất thân thiện.
親しみやすい
私の先生はとても親しみやすいです。
My teacher is very friendly.
Trường tôi là trường quốc tế.
国際的
私の学校は国際的です。
My school is international.
Chợ địa phương mở cửa vào buổi sáng.
地方の / 地域の / 地元の / ローカルな
地方の市場は朝に開きます。
The local market opens in the morning.
Cô ấy rất giàu.
裕福な
彼女はとても裕福です。
She is very rich.
Gia đình tôi nghèo.
貧しい
私の家族は貧しいです。
My family is poor.
Phòng của tôi bừa bộn.
散らかった
私の部屋は散らかっています。
My room is messy.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★