Hôm nay tôi rất vui.
楽しい / うれしい / 愉快な / 喜ばしい
今日はとても楽しいです。
I am very happy today.
Hôm nay tôi cảm thấy buồn.
悲しい
今日は悲しいです。
I feel sad today.
Tôi đói.
お腹が空いた
私はお腹が空いた。
I am hungry.
Tôi khát.
喉が渇いた
私は喉が渇いた。
I am thirsty.
Đường ướt rất nguy hiểm.
危険な
濡れた道はとても危険です。
The wet road is very dangerous.
Ở đây rất an toàn.
安全な
ここはとても安全です。
It is very safe here.
Gia đình rất quan trọng.
重要
家族はとても重要です。
Family is very important.
Cuốn sách này rất thú vị.
面白い
この本はとても面白いです。
This book is very interesting.
Câu chuyện này rất nhàm chán.
つまらない
この話はとてもつまらないです。
This story is very boring.
Màu này khác màu kia.
異なる
この色はあの色と違います。
This color is different from that color.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★