Sáng sớm, gà trống gáy.
雄鶏
朝早く、おんどりが鳴きます。
Early in the morning, a rooster crows.
Con gà mái ăn thóc.
雌鶏
めんどりが餌を食べています。
The hen is eating grain.
Tôi có một bể cá cảnh.
観賞魚 / 観賞用の魚
私は観賞魚の水槽を持っています。
I have an aquarium with ornamental fish.
Mèo con ngủ trên ghế.
子猫
子猫が椅子の上で寝ています。
The kitten is sleeping on the chair.
Tôi có một con chó con.
子犬
私は子犬を飼っています。
I have a puppy.
Tôi thấy một con bò sát.
爬虫類
私は一匹の爬虫類を見ます。
I see a reptile.
Con ếch là lưỡng cư.
両生類
カエルは両生類です。
A frog is an amphibian.
Tôi thích động vật.
動物
私は動物が好きです。
I like animals.
Tôi có một con thú cưng.
ペット
私はペットを飼っています。
I have a pet.
Tôi thấy một con sâu bọ.
昆虫、虫、害虫(有害な虫)
私は一匹の昆虫を見ました。
I saw an insect.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★