Mẹ băm hành tây để nấu súp.
Tôi cắt bánh mì bằng dao.
Tôi gọt táo trước khi ăn.
Mẹ rửa sạch rau trước khi nấu ăn.
Tôi ngâm rau trong nước muối trước khi nấu.
Tôi trộn cơm với rau trong bát.
Tôi khuấy cà phê với một ít đường.
Mẹ nêm canh với một chút muối.
Mẹ ướp thịt với muối và tiêu trước khi nấu.
Mẹ tôi chiên cá cho bữa tối.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★