私の部屋はきちんとしています。
Phòng của tôi gọn gàng.
きちんとした
My room is tidy.
この本は無料(費用なし)です。
Sách này miễn phí.
無料(費用なし)
This book is free (no cost).
この時計は正確です。
Đồng hồ này chính xác.
正確な
This clock is accurate.
店は一時的に閉まっています。
Cửa hàng tạm thời đóng cửa.
一時的
The store is temporarily closed.
私はいつも7時に朝ごはんを食べます。
Tôi luôn ăn sáng lúc bảy giờ.
いつも
I always eat breakfast at 7 o'clock.
私はよく学校まで歩きます。
Tôi thường đi bộ đến trường.
よく
I often walk to school.
私はときどきリンゴを食べます。
Tôi thỉnh thoảng ăn táo.
ときどき
I sometimes eat apples.
私はめったにアイスクリームを食べません。
Tôi hiếm khi ăn kem.
めったに
I rarely eat ice cream.
私は決して嘘をつきません。
Tôi không bao giờ nói dối.
決して〜ない / 絶対に〜ない
I never lie.
私はすぐに家に帰ります。
Tôi về nhà ngay.
すぐに
I will go home right away.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★