彼女は金色のネックレスを身につけています。
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ màu vàng.
(アクセサリーを)身につける
She is wearing a gold necklace.
私はシャツを替えたいです。
Tôi muốn thay áo.
替える / 取り替える / 変える / 置き換える
I want to change my shirt.
私はリンゴを選びます。
Tôi chọn quả táo.
選ぶ
I choose an apple.
私は鍵を探します。
Tôi tìm chìa khóa.
探す
I am looking for the key.
私は机の下で猫を見つけました。
Tôi tìm thấy con mèo dưới bàn.
見つける
I found the cat under the table.
私は今日、公園であなたに会います。
Tôi sẽ gặp bạn ở công viên hôm nay.
会う
I will meet you at the park today.
私はクラスに参加したいです。
Tôi muốn tham gia lớp học.
参加する
I want to join the class.
私は今晩のテーブルを予約しました。
Tôi đặt bàn cho tối nay.
予約する;置く
I reserved a table for tonight.
私は注文したいです。
Tôi muốn đặt hàng.
(商品を)注文する
I want to order.
私は二人分を予約したいです。
Tôi muốn đặt chỗ cho hai người.
予約する
I want to make a reservation for two people.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★