私は道を尋ねます。
Tôi hỏi đường.
尋ねる
I ask for directions.
この質問に答えてください。
Xin hãy trả lời câu hỏi này.
答える
Please answer this question.
私はカフェであなたを待ちます。
Tôi chờ bạn ở quán cà phê.
待つ
私は明日、晴れることを希望します。
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ nắng.
希望する
I hope it will be sunny tomorrow.
私は今日から日本語を始めます。
Tôi sẽ bắt đầu học tiếng Nhật từ hôm nay.
始める
I will start learning Japanese from today.
私は宿題を終えます。
Tôi kết thúc bài tập.
終える
I finish my homework.
道で事故が起こりました。
Một tai nạn đã xảy ra trên đường.
起こる
An accident happened on the road.
私はペンを使います。
Tôi sử dụng bút.
使用する
I use a pen.
私はオフィスで働きます。
Tôi làm việc ở văn phòng.
働く
I work at the office.
私は休みたいです。
Tôi muốn nghỉ ngơi.
休む
I want to rest.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★