0解答
ベトナム語発音問題 / 基礎単語 - 未解答
正解
問題文:
giải thích
giải thích
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
giải thích
giải thích
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
mất
mất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
mất
mất
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
miêu tả
miêu tả
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
miêu tả
miêu tả
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đánh mất
đánh mất
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đánh mất
đánh mất
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kể
kể
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kể
kể
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
nhặt
nhặt
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
nhặt
nhặt
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
kể chuyện
kể chuyện
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
kể chuyện
kể chuyện
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
rơi
rơi
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
rơi
rơi
あなたの解答:
解答数:
正解
問題文:
khen
khen
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
khen
khen
あなたの解答:
解答数:
解説
正解
問題文:
đứng
đứng
+EXP
解答数:
不正解
問題文:
đứng
đứng
あなたの解答:
解答数:
解説
loading!!
続きを表示する
再読み込み