0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Bạn hãy vuốt màn hình sang trái để xem ảnh tiếp theo.
正解を見る
Tối nay, tôi sẽ xem trực tuyến một bộ phim với bạn.
正解を見る
Tối nay, cô ấy sẽ phát trực tiếp buổi học nấu ăn.
正解を見る
Tôi muốn đăng ký kênh này vì video rất hay.
正解を見る
Tôi cần đổi mật khẩu cho tài khoản của mình.
正解を見る
Hãy bật thông báo để không bỏ lỡ tin nhắn mới.