0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Trước khi đi ngủ, tôi đóng ứng dụng trên điện thoại.
正解を見る
Tôi khởi động máy tính trước khi học trực tuyến.
正解を見る
Bạn nên khởi động lại máy tính khi nó chạy chậm.
正解を見る
Trước khi ra về, tôi luôn tắt máy ở văn phòng.