本文へスキップ
0解答

翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語

あなたはこの用紙に署名する必要があります。

正解を見る

Bạn cần ký tên vào mẫu này.

私はデータをコンピューターに保存します。

正解を見る

Tôi lưu dữ liệu trong máy tính.

私は顧客の名前をデータベースに保存します。

正解を見る

Tôi lưu tên khách hàng trong cơ sở dữ liệu.

新しいソフトウェアをコンピューターにインストールする必要があります。

正解を見る

Tôi cần cài phần mềm mới cho máy tính.

このコンピューターはハードウェアが良いです。

正解を見る

Máy tính này có phần cứng tốt.

このコンピューターは新しいオペレーティングシステムを使っています。

正解を見る

Máy tính này dùng hệ điều hành mới.

天気の情報を調べるためにブラウザを開きます。

正解を見る

Tôi mở trình duyệt để tìm thông tin về thời tiết.

私は天気についての情報を調べるために検索エンジンを使います。

正解を見る

Tôi dùng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin về thời tiết.

私はメールであなたにリンクを送りました。

正解を見る

Tôi đã gửi liên kết cho bạn qua email.

メールであなたにURLを送ります。

正解を見る

Tôi gửi đường dẫn cho bạn qua email.

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★