検索内容:
He is living as a herdsman.
他以牧羊人为生。
他以牧羊人為生。
그는 양치기로 생활하고 있습니다.
Dia hidup sebagai seorang gembala.
Anh ấy sống bằng nghề chăn cừu.
Namumuhay siya bilang isang pastol.
他以牧羊人的身份生活。
他以牧羊為生。
그는 목동으로 생활하고 있습니다.
Dia hidup sebagai penggembala.
Anh ấy sống như một người chăn cừu.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★