最終更新日:2026/01/07
C1
例文

When you simultaneously handle the various administrative formalities, greet the neighbours, and adapt to a new life that come with moving, the mental and physical strain can be greater than you expect.

中国語(簡体字)の翻訳

在同时处理与搬家有关的各类手续、向邻里问候以及适应新生活时,精神上和身体上的负担往往会比想象中更大。

中国語(繁体字)の翻訳

同時處理搬遷相關的各項手續、向鄰居問候以及適應新生活時,精神上與身體上的負擔有時會比想像中更大。

韓国語訳

이사에 따른 여러 절차나 이웃에 대한 인사, 새로운 생활에 적응하는 일을 동시에 진행하면 상상 이상으로 정신적·육체적 부담이 커질 수 있다.

ベトナム語訳

Khi thực hiện đồng thời các thủ tục liên quan đến chuyển nhà, chào hỏi hàng xóm và thích nghi với cuộc sống mới, gánh nặng cả về tinh thần lẫn thể chất có thể lớn hơn bạn tưởng tượng.

タガログ語訳

Kapag sabay-sabay mong ginagawa ang mga kailangang hakbang para sa paglilipat ng tirahan, ang pagbati sa mga kapitbahay, at ang pag-aangkop sa bagong buhay, maaaring maging mas mabigat ang pasaning mental at pisikal kaysa sa inaakala.

このボタンはなに?

復習用の問題

転居に伴う諸手続きや近隣への挨拶、新生活への適応を同時に進めると、想像以上に精神的にも物理的にも負担が大きくなることがある。

正解を見る

When you simultaneously handle the various administrative formalities, greet the neighbours, and adapt to a new life that come with moving, the mental and physical strain can be greater than you expect.

When you simultaneously handle the various administrative formalities, greet the neighbours, and adapt to a new life that come with moving, the mental and physical strain can be greater than you expect.

正解を見る

転居に伴う諸手続きや近隣への挨拶、新生活への適応を同時に進めると、想像以上に精神的にも物理的にも負担が大きくなることがある。

関連する単語

転居

ひらがな
てんきょ
名詞
日本語の意味
引っ越し、転居
やさしい日本語の意味
すんでいる家や場所をかえて、べつのところへひっこすこと
中国語(簡体字)の意味
搬家 / 迁居 / 变更住所
中国語(繁体字)の意味
搬家 / 遷居 / 搬遷
韓国語の意味
이사 / 거주지 이전 / 주거지 변경
ベトナム語の意味
chuyển nhà / chuyển chỗ ở / đổi nơi cư trú
タガログ語の意味
paglipat ng tirahan / paglipat-bahay / pagbabago ng tirahan
このボタンはなに?

When you simultaneously handle the various administrative formalities, greet the neighbours, and adapt to a new life that come with moving, the mental and physical strain can be greater than you expect.

中国語(簡体字)の翻訳

在同时处理与搬家有关的各类手续、向邻里问候以及适应新生活时,精神上和身体上的负担往往会比想象中更大。

中国語(繁体字)の翻訳

同時處理搬遷相關的各項手續、向鄰居問候以及適應新生活時,精神上與身體上的負擔有時會比想像中更大。

韓国語訳

이사에 따른 여러 절차나 이웃에 대한 인사, 새로운 생활에 적응하는 일을 동시에 진행하면 상상 이상으로 정신적·육체적 부담이 커질 수 있다.

ベトナム語訳

Khi thực hiện đồng thời các thủ tục liên quan đến chuyển nhà, chào hỏi hàng xóm và thích nghi với cuộc sống mới, gánh nặng cả về tinh thần lẫn thể chất có thể lớn hơn bạn tưởng tượng.

タガログ語訳

Kapag sabay-sabay mong ginagawa ang mga kailangang hakbang para sa paglilipat ng tirahan, ang pagbati sa mga kapitbahay, at ang pag-aangkop sa bagong buhay, maaaring maging mas mabigat ang pasaning mental at pisikal kaysa sa inaakala.

このボタンはなに?

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★