最終更新日:2026/01/07
例文

This flower is entomophilous, relying on bees and butterflies to carry pollen.

中国語(簡体字)の翻訳

这种花通过昆虫授粉,依赖蜜蜂和蝴蝶传播花粉。

中国語(繁体字)の翻訳

這種花靠昆蟲授粉,依賴蜜蜂和蝴蝶運送花粉。

韓国語訳

이 꽃은 곤충 매개로, 벌이나 나비가 꽃가루를 옮기는 데 의지하고 있습니다.

ベトナム語訳

Loài hoa này được thụ phấn bởi côn trùng, phụ thuộc vào ong và bướm để vận chuyển phấn hoa.

タガログ語訳

Ang bulaklak na ito ay pinapahinog ng mga insekto; umaasa ito sa mga bubuyog at paru-paro na magdala ng polen.

このボタンはなに?

復習用の問題

この花は虫媒で、蜂や蝶が花粉を運ぶのを頼りにしています。

正解を見る

This flower is entomophilous, relying on bees and butterflies to carry pollen.

This flower is entomophilous, relying on bees and butterflies to carry pollen.

正解を見る

この花は虫媒で、蜂や蝶が花粉を運ぶのを頼りにしています。

関連する単語

虫媒

ひらがな
ちゅうばい
名詞
日本語の意味
虫によって花粉が運ばれること、またはそのような受粉様式。虫媒花などの形で用いる。
やさしい日本語の意味
むしが はなから はなへ 花粉を はこび しょくぶつを ふやす しくみ
中国語(簡体字)の意味
昆虫传粉 / 以昆虫为媒介的传粉方式 / 虫媒性
中国語(繁体字)の意味
蟲媒傳粉 / 由昆蟲作為媒介的授粉
韓国語の意味
곤충매개수분 / 곤충에 의한 수분 / 곤충 매개
ベトナム語の意味
sự thụ phấn nhờ côn trùng / kiểu thụ phấn do côn trùng / thụ phấn bằng côn trùng
タガログ語の意味
polinasyon sa pamamagitan ng mga insekto / pagpapalipat ng polen ng mga insekto
このボタンはなに?

This flower is entomophilous, relying on bees and butterflies to carry pollen.

中国語(簡体字)の翻訳

这种花通过昆虫授粉,依赖蜜蜂和蝴蝶传播花粉。

中国語(繁体字)の翻訳

這種花靠昆蟲授粉,依賴蜜蜂和蝴蝶運送花粉。

韓国語訳

이 꽃은 곤충 매개로, 벌이나 나비가 꽃가루를 옮기는 데 의지하고 있습니다.

ベトナム語訳

Loài hoa này được thụ phấn bởi côn trùng, phụ thuộc vào ong và bướm để vận chuyển phấn hoa.

タガログ語訳

Ang bulaklak na ito ay pinapahinog ng mga insekto; umaasa ito sa mga bubuyog at paru-paro na magdala ng polen.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★