Could it be that if he had not been there, this negotiation would not have deteriorated so much, yet evidence to prove that has not been found.
也许如果他不在,这次谈判就不会演变到这种地步,但能够证明这一点的证据尚未找到。
也許如果沒有他,這次的談判就不會演變成現在這樣的僵局,但還沒有找到能證明這點的證據。
아마 그가 없었더라면 이번 협상이 이처럼까지 꼬이지 않았을지도 모르지만, 그것을 증명할 증거는 아직 발견되지 않았다.
Có thể nếu anh ta không có mặt, cuộc đàm phán lần này đã không trở nên phức tạp đến mức này, nhưng bằng chứng để chứng minh điều đó vẫn chưa được tìm thấy.
復習用の問題
もしかして彼がいなかったら、今回の交渉がここまでこじれていなかったかもしれないが、それを証明する証拠はまだ見つかっていない。
Could it be that if he had not been there, this negotiation would not have deteriorated so much, yet evidence to prove that has not been found.
Could it be that if he had not been there, this negotiation would not have deteriorated so much, yet evidence to prove that has not been found.
もしかして彼がいなかったら、今回の交渉がここまでこじれていなかったかもしれないが、それを証明する証拠はまだ見つかっていない。
関連する単語
もしかして
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
