最終更新日:2026/01/05
例文
Because this new smartwatch is equipped with a heart-rate monitor and GPS, it's ideal for running.
中国語(簡体字)の翻訳
这款新的智能手表配备有心率监测器和GPS,因此非常适合跑步。
中国語(繁体字)の翻訳
這款新的智慧手錶配備心率監測器和 GPS,因此非常適合跑步。
韓国語訳
이 새로운 스마트워치에는 심박수 모니터와 GPS가 탑재되어 있어 달리기에 최적이다.
ベトナム語訳
Chiếc đồng hồ thông minh mới này được trang bị cảm biến nhịp tim và GPS, nên rất thích hợp cho việc chạy bộ.
タガログ語訳
May monitor ng tibok ng puso at GPS ang bagong smartwatch na ito, kaya perpekto ito para sa pagtakbo.
復習用の問題
正解を見る
Because this new smartwatch is equipped with a heart-rate monitor and GPS, it's ideal for running.
Because this new smartwatch is equipped with a heart-rate monitor and GPS, it's ideal for running.
正解を見る
この新しいスマートウォッチには心拍数モニターやGPSがそなわるので、ランニングに最適だ。
関連する単語
そなわる
漢字
備わる
動詞
日本語の意味
備わる, 具わる: to be equipped with; to be furnished with
やさしい日本語の意味
ひつようなものや よいせいしつが はじめから ちゃんと ついている
中国語(簡体字)の意味
具备;配备(设备、功能等) / 具有(某种性质或素质) / 设有;附带(设施等)
中国語(繁体字)の意味
設有 / 備有 / 具備(某種性質、能力)
韓国語の意味
갖추어져 있다 / 구비되어 있다 / (자질·능력 등을) 지니고 있다
ベトナム語の意味
được trang bị; có sẵn / có đủ; được lắp đặt (tiện nghi/chức năng) / có (phẩm chất/năng lực) vốn có
タガログ語の意味
nagtataglay ng katangian o kakayahan / may nakakabit na kagamitan o kasangkapan / may nakalagay na kasangkapan
関連語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
