最終更新日:2026/01/05
C1
例文

In the tense final stages, as the crowd held its breath, the split-second catch he made on a difficult hit did more than just a play; it lifted the team's morale and triggered a tactical shift.

中国語(簡体字)の翻訳

在压力骤增的终盘、观众屏息以待之际,他对一记难接来球那一瞬间的接球,不仅仅是一项动作,还振奋了球队士气并引发了战术上的转变。

中国語(繁体字)の翻訳

在壓力愈增的比賽末段,當觀眾屏息以待時,他對那記困難的來球做出的瞬間接球,不僅僅是一個動作,而是振奮了全隊士氣並帶來了戰術上的轉變。

韓国語訳

압박감이 고조되는 종반, 관중들이 숨을 죽인 가운데 그가 어려운 타구를 순간적으로 잡아낸 장면은 단순한 플레이를 넘어 팀의 사기와 전술적 전환을 가져왔다.

ベトナム語訳

Trong những phút cuối căng thẳng khi áp lực ngày càng tăng và khán giả nín thở, khoảnh khắc anh ấy bắt được pha bóng khó đã mang lại cho đội không chỉ một tình huống xử lý mà còn nâng cao tinh thần và tạo ra một bước chuyển chiến thuật.

タガログ語訳

Sa tumitinding presyon ng huling bahagi ng laro, habang humahawak ng hininga ang mga manonood, ang sandaling paghuli niya sa isang mahirap na bola ay nagdulot higit pa sa isang simpleng galaw—pinataas nito ang loob ng koponan at nagbunsod ng pagbabago sa taktika.

このボタンはなに?

復習用の問題

重圧が高まる終盤、観客が息を呑む中で彼が難しい打球に対して見せた一瞬のキャッチは、単なるプレー以上にチームの士気と戦術的転換をもたらした。

正解を見る

In the tense final stages, as the crowd held its breath, the split-second catch he made on a difficult hit did more than just a play; it lifted the team's morale and triggered a tactical shift.

In the tense final stages, as the crowd held its breath, the split-second catch he made on a difficult hit did more than just a play; it lifted the team's morale and triggered a tactical shift.

正解を見る

重圧が高まる終盤、観客が息を呑む中で彼が難しい打球に対して見せた一瞬のキャッチは、単なるプレー以上にチームの士気と戦術的転換をもたらした。

関連する単語

キャッチ

ひらがな
きゃっち
名詞
日本語の意味
キャッチ
やさしい日本語の意味
てでなげたものをうけとめること。つかまえること。
中国語(簡体字)の意味
接球 / 捕捉;抓住(信息等)
中国語(繁体字)の意味
接球 / 捕捉 / 攔截(球等)
韓国語の意味
(스포츠) 공을 잡는 일 / 포착, 붙잡음 / (신호·정보 등) 수신
ベトナム語の意味
sự bắt/chụp (bóng, vật) / cú bắt (trong thể thao) / sự tiếp nhận (tín hiệu/thông tin)
タガログ語の意味
salo / huli
このボタンはなに?

In the tense final stages, as the crowd held its breath, the split-second catch he made on a difficult hit did more than just a play; it lifted the team's morale and triggered a tactical shift.

中国語(簡体字)の翻訳

在压力骤增的终盘、观众屏息以待之际,他对一记难接来球那一瞬间的接球,不仅仅是一项动作,还振奋了球队士气并引发了战术上的转变。

中国語(繁体字)の翻訳

在壓力愈增的比賽末段,當觀眾屏息以待時,他對那記困難的來球做出的瞬間接球,不僅僅是一個動作,而是振奮了全隊士氣並帶來了戰術上的轉變。

韓国語訳

압박감이 고조되는 종반, 관중들이 숨을 죽인 가운데 그가 어려운 타구를 순간적으로 잡아낸 장면은 단순한 플레이를 넘어 팀의 사기와 전술적 전환을 가져왔다.

ベトナム語訳

Trong những phút cuối căng thẳng khi áp lực ngày càng tăng và khán giả nín thở, khoảnh khắc anh ấy bắt được pha bóng khó đã mang lại cho đội không chỉ một tình huống xử lý mà còn nâng cao tinh thần và tạo ra một bước chuyển chiến thuật.

タガログ語訳

Sa tumitinding presyon ng huling bahagi ng laro, habang humahawak ng hininga ang mga manonood, ang sandaling paghuli niya sa isang mahirap na bola ay nagdulot higit pa sa isang simpleng galaw—pinataas nito ang loob ng koponan at nagbunsod ng pagbabago sa taktika.

このボタンはなに?
関連語

romanization

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★