最終更新日:2026/01/04
C1
例文

The final phase toward the project's success depends not on mere physical arrival but on whether the intended effects can be sustained.

中国語(簡体字)の翻訳

项目走向成功的最后阶段,不仅仅是物理上的到达,而在于能否持续实现预期的效果。

中国語(繁体字)の翻訳

專案成功的最後階段,不只是實際到達目標,而是能否持續實現預期的效果。

韓国語訳

프로젝트의 성공을 향한 최종 단계는 단순한 물리적 도달이 아니라 의도한 효과를 지속적으로 실현할 수 있는지에 달려 있다.

ベトナム語訳

Giai đoạn cuối cùng hướng tới thành công của dự án không phải là việc chỉ đơn thuần đạt được mục tiêu vật chất, mà là liệu những hiệu quả dự kiến có thể được duy trì liên tục hay không。

タガログ語訳

Ang huling yugto tungo sa tagumpay ng proyekto ay hindi lamang simpleng pag-abot, kundi nakasalalay kung magagawa nitong patuloy na makamit ang inaasahang epekto.

このボタンはなに?

復習用の問題

プロジェクトの成功に向けた最終段階は、単なる物理的な到達ではなく、意図した効果を継続的に実現できるかどうかにかかっている。

正解を見る

The final phase toward the project's success depends not on mere physical arrival but on whether the intended effects can be sustained.

The final phase toward the project's success depends not on mere physical arrival but on whether the intended effects can be sustained.

正解を見る

プロジェクトの成功に向けた最終段階は、単なる物理的な到達ではなく、意図した効果を継続的に実現できるかどうかにかかっている。

関連する単語

到達

ひらがな
とうたつ
名詞
日本語の意味
到着 / 達成
やさしい日本語の意味
ばしょやもくひょうにつくこと
中国語(簡体字)の意味
抵达(某地) / 达到(目标、程度)
中国語(繁体字)の意味
抵達某地 / 達成目標或程度
韓国語の意味
도달 / 도착 / 달성
ベトナム語の意味
sự đến nơi; sự tới / sự đạt được; đạt tới (mục tiêu, trình độ) / mức/điểm đã đạt tới
タガログ語の意味
pagdating / pagsapit / pagtamo
このボタンはなに?

The final phase toward the project's success depends not on mere physical arrival but on whether the intended effects can be sustained.

中国語(簡体字)の翻訳

项目走向成功的最后阶段,不仅仅是物理上的到达,而在于能否持续实现预期的效果。

中国語(繁体字)の翻訳

專案成功的最後階段,不只是實際到達目標,而是能否持續實現預期的效果。

韓国語訳

프로젝트의 성공을 향한 최종 단계는 단순한 물리적 도달이 아니라 의도한 효과를 지속적으로 실현할 수 있는지에 달려 있다.

ベトナム語訳

Giai đoạn cuối cùng hướng tới thành công của dự án không phải là việc chỉ đơn thuần đạt được mục tiêu vật chất, mà là liệu những hiệu quả dự kiến có thể được duy trì liên tục hay không。

タガログ語訳

Ang huling yugto tungo sa tagumpay ng proyekto ay hindi lamang simpleng pag-abot, kundi nakasalalay kung magagawa nitong patuloy na makamit ang inaasahang epekto.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★