最終更新日:2026/01/04
C1
例文

Although their cooperation appears intact on the surface, disagreements are gradually creating a rift that jeopardizes the project's progress.

中国語(簡体字)の翻訳

他们的合作表面上得以维持,但意见分歧逐渐产生裂缝,危及项目的进展。

中国語(繁体字)の翻訳

他們的合作表面上雖然維持著,但意見分歧逐漸產生裂縫,危及專案的進行。

韓国語訳

그들의 협력은 표면적으로는 유지되고 있지만, 의견 불일치가 점차 틈을 만들어 프로젝트 진행을 위태롭게 하고 있다.

ベトナム語訳

Mặc dù sự hợp tác của họ vẫn được duy trì trên bề mặt, những bất đồng về ý kiến đang dần tạo ra rạn nứt và đe dọa tiến độ của dự án.

タガログ語訳

Bagaman sa panlabas ay nananatili ang kanilang kooperasyon, unti-unti nang lumilitaw ang mga hindi pagkakasundo na nagiging mga puwang, kaya nanganganib ang pag-usad ng proyekto.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼らの協力が表面的には保たれているものの、意見の不一致が次第に切れ目を生み、プロジェクトの進行を危うくしている。

正解を見る

Although their cooperation appears intact on the surface, disagreements are gradually creating a rift that jeopardizes the project's progress.

Although their cooperation appears intact on the surface, disagreements are gradually creating a rift that jeopardizes the project's progress.

正解を見る

彼らの協力が表面的には保たれているものの、意見の不一致が次第に切れ目を生み、プロジェクトの進行を危うくしている。

関連する単語

切れ目

ひらがな
きれめ
名詞
日本語の意味
亀裂、隙間、中断 / 終了、休止、間隔
やさしい日本語の意味
ものがきれてすきまができたところ。つづいているものがいったんおわるところ。
中国語(簡体字)の意味
裂缝;缝隙;缺口 / 断点;中断;停顿 / 终止;间隔;分界
中国語(繁体字)の意味
裂縫;缺口;縫隙 / 中斷;停頓;斷點 / 間隔;空檔;間歇
韓国語の意味
틈새 / 중단·휴지기 / 끝
ベトナム語の意味
khe hở; vết cắt / chỗ ngắt; gián đoạn / quãng nghỉ; khoảng tạm dừng; điểm kết thúc
タガログ語の意味
siwang / patlang / katapusan
このボタンはなに?

Although their cooperation appears intact on the surface, disagreements are gradually creating a rift that jeopardizes the project's progress.

中国語(簡体字)の翻訳

他们的合作表面上得以维持,但意见分歧逐渐产生裂缝,危及项目的进展。

中国語(繁体字)の翻訳

他們的合作表面上雖然維持著,但意見分歧逐漸產生裂縫,危及專案的進行。

韓国語訳

그들의 협력은 표면적으로는 유지되고 있지만, 의견 불일치가 점차 틈을 만들어 프로젝트 진행을 위태롭게 하고 있다.

ベトナム語訳

Mặc dù sự hợp tác của họ vẫn được duy trì trên bề mặt, những bất đồng về ý kiến đang dần tạo ra rạn nứt và đe dọa tiến độ của dự án.

タガログ語訳

Bagaman sa panlabas ay nananatili ang kanilang kooperasyon, unti-unti nang lumilitaw ang mga hindi pagkakasundo na nagiging mga puwang, kaya nanganganib ang pag-usad ng proyekto.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★