最終更新日:2026/01/04
B2
例文

In this greenhouse, adjusting humidity and light was found to have a significant effect on plant growth.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个温室里,发现湿度和光照的调节对植物的生长有很大影响。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個溫室中,發現濕度與光照的調節對植物的生長有很大的影響。

韓国語訳

이 온실에서는 습도와 빛의 조절이 식물의 성장에 큰 영향을 미치는 것으로 밝혀졌다.

ベトナム語訳

Trong nhà kính này, người ta đã nhận thấy rằng việc điều chỉnh độ ẩm và ánh sáng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây trồng.

タガログ語訳

Sa greenhouse na ito, napag-alaman na ang pagsasaayos ng halumigmig at ng ilaw ay may malaking epekto sa paglago ng mga halaman.

このボタンはなに?

復習用の問題

この温室では、湿度と光の調節が植物の生長に大きな影響を与えることが分かった。

正解を見る

In this greenhouse, adjusting humidity and light was found to have a significant effect on plant growth.

In this greenhouse, adjusting humidity and light was found to have a significant effect on plant growth.

正解を見る

この温室では、湿度と光の調節が植物の生長に大きな影響を与えることが分かった。

関連する単語

生長

ひらがな
せいちょう
名詞
日本語の意味
特に植物の成長
やさしい日本語の意味
しょくぶつが大きくなること。ねやくきやはがのびること。
中国語(簡体字)の意味
(植物的)生长 / 生物体体积或长度的增加 / 增长与发育的过程(尤指植物)
中国語(繁体字)の意味
植物的增長與發育 / 生物體由小變大的過程
韓国語の意味
식물의 자람 / 식물체가 자라 크기·길이가 늘어나는 일
ベトナム語の意味
sự sinh trưởng (của thực vật) / sự phát triển (cây cối) / sự lớn lên (của cây)
タガログ語の意味
paglago (ng halaman) / paglaki (ng halaman) / pagtubo (ng halaman)
このボタンはなに?

In this greenhouse, adjusting humidity and light was found to have a significant effect on plant growth.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个温室里,发现湿度和光照的调节对植物的生长有很大影响。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個溫室中,發現濕度與光照的調節對植物的生長有很大的影響。

韓国語訳

이 온실에서는 습도와 빛의 조절이 식물의 성장에 큰 영향을 미치는 것으로 밝혀졌다.

ベトナム語訳

Trong nhà kính này, người ta đã nhận thấy rằng việc điều chỉnh độ ẩm và ánh sáng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây trồng.

タガログ語訳

Sa greenhouse na ito, napag-alaman na ang pagsasaayos ng halumigmig at ng ilaw ay may malaking epekto sa paglago ng mga halaman.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★