最終更新日:2026/01/04
C1
例文

The old palace, entangled with a complex historical background and restoration challenges, holds cultural significance beyond that of a mere tourist attraction.

中国語(簡体字)の翻訳

那座古老的宫殿交织着复杂的历史背景与修复问题,具有超出单纯旅游景点的文化意义。

中国語(繁体字)の翻訳

那座古老的宮殿交織著複雜的歷史背景與修復問題,具有超越單純觀光景點的文化意義。

韓国語訳

그 오래된 궁전은 복잡한 역사적 배경과 복원 문제들이 얽혀 있어 단순한 관광 명소 이상의 문화적 의의를 지니고 있다.

ベトナム語訳

Cung điện cổ đó, với bối cảnh lịch sử phức tạp và những vấn đề phục hồi đan xen, mang ý nghĩa văn hóa hơn cả một điểm tham quan đơn thuần.

タガログ語訳

Ang lumang palasyo ay may kumplikadong kasaysayan at magkakaugnay na mga problema sa pagpapanumbalik, at nagtataglay ito ng kahalagahang kultural na higit pa sa pagiging isang karaniwang pook-pasyalan.

このボタンはなに?

復習用の問題

その古い宮殿は、複雑な歴史的背景と修復の問題が絡み合っており、単なる観光名所以上の文化的意義を持っている。

正解を見る

The old palace, entangled with a complex historical background and restoration challenges, holds cultural significance beyond that of a mere tourist attraction.

The old palace, entangled with a complex historical background and restoration challenges, holds cultural significance beyond that of a mere tourist attraction.

正解を見る

その古い宮殿は、複雑な歴史的背景と修復の問題が絡み合っており、単なる観光名所以上の文化的意義を持っている。

関連する単語

宮殿

ひらがな
きゅうでん
名詞
日本語の意味
宮殿
やさしい日本語の意味
おうさまなどがすむ、ひろくてきれいな大きいたてもの
中国語(簡体字)の意味
王宫 / 帝王居所 / 华丽庄严的宫室
中国語(繁体字)の意味
皇室或君主居住的豪華建築 / 宏偉的宮廷建築群 / 比喻豪華的宅邸或建築
韓国語の意味
궁전 / 왕궁 / 궁궐
ベトナム語の意味
cung điện / hoàng cung
タガログ語の意味
palasyo / marangyang tirahan ng hari o reyna / malaking gusali ng maharlika o pinuno
このボタンはなに?

The old palace, entangled with a complex historical background and restoration challenges, holds cultural significance beyond that of a mere tourist attraction.

中国語(簡体字)の翻訳

那座古老的宫殿交织着复杂的历史背景与修复问题,具有超出单纯旅游景点的文化意义。

中国語(繁体字)の翻訳

那座古老的宮殿交織著複雜的歷史背景與修復問題,具有超越單純觀光景點的文化意義。

韓国語訳

그 오래된 궁전은 복잡한 역사적 배경과 복원 문제들이 얽혀 있어 단순한 관광 명소 이상의 문화적 의의를 지니고 있다.

ベトナム語訳

Cung điện cổ đó, với bối cảnh lịch sử phức tạp và những vấn đề phục hồi đan xen, mang ý nghĩa văn hóa hơn cả một điểm tham quan đơn thuần.

タガログ語訳

Ang lumang palasyo ay may kumplikadong kasaysayan at magkakaugnay na mga problema sa pagpapanumbalik, at nagtataglay ito ng kahalagahang kultural na higit pa sa pagiging isang karaniwang pook-pasyalan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★