最終更新日:2026/01/04
例文

He stepped into the world of politics, but soon understood that politics abound in usurpers.

中国語(簡体字)の翻訳

他踏入了政治的世界,但很快就发现这是个豺狼横行的地方。

中国語(繁体字)の翻訳

他踏入政治界,但很快就明白那裡是豺狼之道。

韓国語訳

그는 정치의 세계에 발을 들였지만 곧 야비하고 잔혹한 세태를 마주하게 될 것임을 깨달았다.

ベトナム語訳

Anh ta đã bước vào thế giới chính trị, nhưng ngay lập tức nhận ra rằng mình đã chạm phải con đường đầy mưu mô và tàn nhẫn.

タガログ語訳

Pumasok siya sa mundong pulitika, ngunit agad niyang naunawaan na haharapin niya ang landas ng mga mabangis at tusong tao.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼は政治の世界に足を踏み入れたが、すぐに豺狼道に当たることを理解した。

正解を見る

He stepped into the world of politics, but soon understood that politics abound in usurpers.

He stepped into the world of politics, but soon understood that politics abound in usurpers.

正解を見る

彼は政治の世界に足を踏み入れたが、すぐに豺狼道に当たることを理解した。

関連する単語

豺狼道に当たる

ひらがな
さいろうみちにあたる
ことわざ
日本語の意味
政治の世界には、権力を横取りしようとする者が多く潜んでいるということをたとえた表現。
やさしい日本語の意味
よくない人が力をもち、よい人がうまくすすめないようすをいう
中国語(簡体字)の意味
指政坛上夺权之徒横行。 / 比喻官场险恶,奸邪当道。 / 进入仕途,易遇贪暴之人。
中国語(繁体字)の意味
惡人當政 / 奸邪之徒當道掌權 / 指壞人橫行、政治黑暗
韓国語の意味
정치에는 권력 찬탈자와 포악한 무리가 판친다는 말 / 포악한 자들 사이에 처하게 되다
ベトナム語の意味
Chính trị đầy rẫy kẻ tiếm quyền, gian hùng. / Chính trường toàn lang sói tranh đoạt quyền lực.
タガログ語の意味
Sa politika, laganap ang mga mang‑aagaw ng kapangyarihan. / Maraming ganid at mapagsamantala sa pamahalaan. / Ang larangan ng kapangyarihan ay pinamumugaran ng mga sakim.
このボタンはなに?

He stepped into the world of politics, but soon understood that politics abound in usurpers.

中国語(簡体字)の翻訳

他踏入了政治的世界,但很快就发现这是个豺狼横行的地方。

中国語(繁体字)の翻訳

他踏入政治界,但很快就明白那裡是豺狼之道。

韓国語訳

그는 정치의 세계에 발을 들였지만 곧 야비하고 잔혹한 세태를 마주하게 될 것임을 깨달았다.

ベトナム語訳

Anh ta đã bước vào thế giới chính trị, nhưng ngay lập tức nhận ra rằng mình đã chạm phải con đường đầy mưu mô và tàn nhẫn.

タガログ語訳

Pumasok siya sa mundong pulitika, ngunit agad niyang naunawaan na haharapin niya ang landas ng mga mabangis at tusong tao.

このボタンはなに?
関連語

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★