私は休暇のために給料の一部を貯めています。
Tôi dành một phần tiền lương của mình để tiết kiệm cho kỳ nghỉ mát.
I save a part of my salary to save up for a vacation.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★