最終更新日:2025/08/26

Tôi dành một phần tiền lương của mình để tiết kiệm cho kỳ nghỉ mát.

正解を見る

私は休暇のために給料の一部を貯めています。

編集履歴(0)
元となった例文

私は休暇のために給料の一部を貯めています。

I save a part of my salary to save up for a vacation.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★