最終更新日:2025/08/26
Tôi dành một phần tiền lương của mình để tiết kiệm cho kỳ nghỉ mát.
正解を見る
私は休暇のために給料の一部を貯めています。
編集履歴(0)
Tôi dành một phần tiền lương của mình để tiết kiệm cho kỳ nghỉ mát.
私は休暇のために給料の一部を貯めています。