最終更新日:2025/08/26

ベトナム語のアルファベットでは、Xは第28番目の文字であり、'ích', 'ích xì', 'xờ', または 'xờ nhẹ'と呼ばれます。

正解を見る

Trong bảng chữ cái tiếng Việt, chữ X đứng ở vị trí thứ hai mươi tám và được gọi là ích, ích xì, xờ, hoặc xờ nhẹ.

編集履歴(0)
元となった例文

ベトナム語のアルファベットでは、Xは第28番目の文字であり、'ích', 'ích xì', 'xờ', または 'xờ nhẹ'と呼ばれます。

In the Vietnamese alphabet, the letter X is in the twenty-eighth position and is pronounced as ích, ích xì, xờ, or xờ nhẹ.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★