元となった例文
At the meeting, he expressed a rejection of the new proposal.
中国語(簡体字)の翻訳
在会议上,他对新的提案表达了否定的意见。
中国語(繁体字)の翻訳
在會議中,他對新的方案表達了反對意見。
韓国語訳
회의에서 그는 새로운 제안에 대해 반대 의견을 제시했다.
ベトナム語訳
Trong cuộc họp, anh ấy đã bày tỏ ý kiến phản đối về đề xuất mới.
タガログ語訳
Sa pulong, ipinahayag niya ang pagtutol sa bagong panukala.