元となった例文
I accidentally told his secret to someone else.
中国語(簡体字)の翻訳
我不小心把他的秘密告诉了别人。
中国語(繁体字)の翻訳
我不小心把他的祕密跟別人說了。
韓国語訳
무심코 그의 비밀을 다른 사람들에게 말해 버리고 말았다.
ベトナム語訳
Tôi đã vô tình nói bí mật của anh ấy cho người khác.
タガログ語訳
Hindi ko sinasadyang nasabi ang kanyang lihim sa ibang tao.