元となった辞書の項目
Number+も
ひらがな
すうしも / すうじも
漢字
数詞+も
文法
日本語の意味
できるだけ多く; できるだけ長く; 限り
やさしい日本語の意味
おどろきや多さを言う言い方で、数や量が思ったより多いときに使う
中国語(簡体字)の意味
多达…… / 足足……之久 / 多到令人惊讶的……
中国語(繁体字)の意味
多達……;多至…… / 長達……(指時間或距離) / 足足……(強調數量或程度)
韓国語の意味
숫자 뒤에 붙어 수·양이 예상보다 많음을 강조함(‘무려 …이나’). / 시간의 길이를 강조해 ‘… 동안이나’의 뜻.
インドネシア語
sebanyak / sebesar / selama
ベトナム語の意味
đến/tới tận (số lượng), nhấn mạnh nhiều hơn dự tính / đến/tới tận (thời gian), nhấn mạnh lâu / lên tới (mức/giá trị), nhấn mạnh lớn
タガログ語の意味
umaabot sa ganitong karami o kalaki / umaabot ng ganitong katagal (oras/panahon)