最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ラッシュアワー

ひらがな
らっしゅあわー
名詞
日本語の意味
ラッシュアワー
やさしい日本語の意味
人がたくさん動く時間で、でんしゃやどうろがとてもこんでいるとき
中国語(簡体字)の意味
交通高峰期 / 上下班高峰时段 / 高峰时段
中国語(繁体字)の意味
尖峰時段 / 交通尖峰時段 / 上下班尖峰時段
韓国語の意味
교통이 가장 혼잡한 시간대 / 출퇴근 혼잡 시간대
ベトナム語の意味
giờ cao điểm / thời gian giao thông đông đúc / khung giờ đông người
タガログ語の意味
oras ng siksikan sa trapiko / rurok ng trapiko / oras ng dagsa ng pasahero
このボタンはなに?

During rush hour, trains become crowded, and it becomes difficult to find a place to stand.

中国語(簡体字)の翻訳

到了高峰时段,电车会很拥挤,很难找到可以站立的位置。

中国語(繁体字)の翻訳

一到尖峰時段,電車就會很擠,連站的地方都很難找到。

韓国語訳

러시아워가 되면 전철은 혼잡해져 서 있을 자리조차 찾기 어려워진다.

ベトナム語訳

Vào giờ cao điểm, tàu điện trở nên đông đúc và khó tìm chỗ để đứng.

タガログ語訳

Kapag sumasapit ang rush hour, nagiging masikip ang mga tren at mahirap nang makahanap ng puwang para tumayo.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★