最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

養分

ひらがな
ようぶん
名詞
日本語の意味
栄養素
やさしい日本語の意味
いきものが生きるために体にとり入れる大事な成分やえいよう
中国語(簡体字)の意味
营养素 / 营养 / 供生物生长所需的物质
中国語(繁体字)の意味
營養 / 營養素 / 滋養物質
韓国語の意味
영양분 / 영양소 / 영양
ベトナム語の意味
chất dinh dưỡng / dưỡng chất / dinh dưỡng
タガログ語の意味
sustansiya / nutrisyon
このボタンはなに?

Plants have developed ways to efficiently absorb the nutrients they need by forming symbiotic relationships with microorganisms in the soil.

中国語(簡体字)の翻訳

植物与土壤中的微生物共生,发展出高效吸收所需养分的方法。

中国語(繁体字)の翻訳

植物與土壤中的微生物共生,發展出能有效吸收所需養分的方法。

韓国語訳

식물은 토양 속 미생물과 공생하여 필요한 영양분을 효율적으로 흡수하는 방법을 발전시켜 왔다.

ベトナム語訳

Thực vật đã phát triển các phương thức cộng sinh với vi sinh vật trong đất để hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết một cách hiệu quả.

タガログ語訳

Nakipagsimbiyosis ang mga halaman sa mga mikrobyo sa lupa at nakabuo ng mga paraan para mas mahusay na makuha ang mga kinakailangang sustansya.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★