最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

その頃

ひらがな
そのころ / そのごろ
フレーズ
日本語の意味
当時; 当時
やさしい日本語の意味
すこし前やそのあたりの時をさすことばで、その時にはという意味
中国語(簡体字)の意味
那时 / 那时候 / 当时
中国語(繁体字)の意味
當時 / 那時候 / 那段時間
韓国語の意味
그 당시 / 그 무렵 / 그때
ベトナム語の意味
lúc đó / khi ấy / thời đó
タガログ語の意味
noong panahong iyon / sa panahong iyon / noong mga panahong iyon
このボタンはなに?

At that time, we were still working on a research project at university and often exchanged opinions about our future.

中国語(簡体字)の翻訳

那时,我们还在大学里从事研究项目,经常就将来交换意见。

中国語(繁体字)の翻訳

那時候,我們還在大學裡從事研究計畫,經常交換對未來的看法。

韓国語訳

그때 우리는 아직 대학에서 연구 프로젝트에 참여하고 있었고, 미래에 관해 의견을 나누는 일이 많았다.

ベトナム語訳

Lúc đó, chúng tôi vẫn đang thực hiện các dự án nghiên cứu ở trường đại học và thường xuyên trao đổi ý kiến về tương lai.

タガログ語訳

Noong panahong iyon, nagtatrabaho pa rin kami sa mga proyekto sa pananaliksik sa unibersidad, at madalas kaming magpalitan ng opinyon tungkol sa hinaharap.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★