Paintings by famous artists were lined up along the walls of the venue, and the visitors spent a long time admiring them.
中国語(簡体字)の翻訳
会场的墙上挂满了著名画家的画作,来访的人们久久凝视着。
中国語(繁体字)の翻訳
會場的牆上排滿了著名畫家的畫作,來訪者久久凝視著。
韓国語訳
전시장 벽에는 저명한 화가들의 그림이 줄지어 걸려 있었고, 방문객들은 오랫동안 넋을 잃고 바라보고 있었다.
ベトナム語訳
Trên tường của phòng triển lãm treo san sát những bức tranh của các họa sĩ nổi tiếng, và khách tham quan đã say sưa ngắm nhìn trong một thời gian dài。
タガログ語訳
Magkakatabi sa dingding ng bulwagan ang mga gawa ng mga kilalang pintor, at ang mga bumisita ay matagal na nakatingin.