最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

重役

ひらがな
じゅうやく
名詞
日本語の意味
執行役員
やさしい日本語の意味
会社の中で立場が高く、大事なことを決める人
中国語(簡体字)の意味
高级管理人员 / 董事 / 公司高层
中国語(繁体字)の意味
高階主管 / 高層管理人員 / 董事
韓国語の意味
고위 임원 / 이사급 간부 / 중역
ベトナム語の意味
lãnh đạo cấp cao của công ty / thành viên ban điều hành / giám đốc cấp cao
タガログ語の意味
ehekutibo ng kumpanya / mataas na opisyal ng kumpanya / direktor (ng kompanya)
このボタンはなに?

An executive officer of the company explained the new market strategy to the employees in detail.

中国語(簡体字)の翻訳

那家公司的高管向员工详细说明了新的市场战略。

中国語(繁体字)の翻訳

該公司的重役向員工詳細說明了新的市場策略。

韓国語訳

그 회사의 임원은 새로운 시장 전략에 대해 직원들에게 자세히 설명했다.

ベトナム語訳

Lãnh đạo công ty đã giải thích chi tiết cho nhân viên về chiến lược thị trường mới.

タガログ語訳

Ipinaliwanag nang detalyado ng mga opisyal ng kumpanya sa mga empleyado ang bagong estratehiya sa merkado.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★