物
tree / wooded area
tired / sluggish
thing / object / item
addition
There are many things placed in my room.
我的房间里放着很多东西。
我的房間裡放著很多東西。
제 방에는 물건이 많이 놓여 있습니다.
Di kamar saya ada banyak barang.
Trong phòng của tôi có rất nhiều đồ vật.
Maraming mga bagay ang nasa aking kwarto.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★