元となった辞書の項目
トラッキング
ひらがな
とらっきんぐ
名詞
日本語の意味
追跡 / 追尾
やさしい日本語の意味
人や物のうごきや場所をつづけてたしかめて、あとをおうこと
中国語(簡体字)の意味
跟踪,追踪 / 追踪监测(数据收集与分析) / 物流/包裹追踪
中国語(繁体字)の意味
追蹤 / 追蹤定位 / 字距調整
韓国語の意味
추적 / 추적 기능·기술 / 이동·변화 경로의 기록
インドネシア語
pelacakan / penjejakan / pengaturan jarak antarhuruf (tipografi)
ベトナム語の意味
sự theo dõi, bám theo chuyển động/vị trí của đối tượng / theo dõi hoạt động người dùng trên mạng để thu thập dữ liệu / theo dõi trạng thái vận chuyển/đơn hàng
タガログ語の意味
pagsubaybay / pagtunton / pagmomonitor
意味(1)
tracking
( romanization )