元となった辞書の項目
うずうず
副詞
日本語の意味
うずうず
やさしい日本語の意味
何かをしたくて、じっとしていられないように感じるようす
中国語(簡体字)の意味
心痒难耐,想做某事得很 / 按捺不住,跃跃欲试 / 蠢蠢欲动,坐立不安
中国語(繁体字)の意味
心癢難耐 / 躍躍欲試 / 忍不住想做
韓国語の意味
근질근질하여 / 안달이 나서 / 하고 싶어 못 견디게
ベトナム語の意味
nóng lòng, sốt ruột muốn làm gì đó / ngứa ngáy tay chân, muốn hành động / bồn chồn, không thể ngồi yên vì muốn làm
タガログ語の意味
kating-kati na gawin / di mapakali sa kagustuhang kumilos / sabik na sabik na magsimula
意味(1)
antsy; itching to do something
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )