元となった辞書の項目
薩摩の守
ひらがな
さつまのかみ
名詞
日本語の意味
薩摩の守
やさしい日本語の意味
でんしゃやふねなどにおかねをはらわずにのること
中国語(簡体字)の意味
逃票 / 故意不付车费的乘车行为 / 恶意逃交通费
中国語(繁体字)の意味
逃票 / 不付費搭車 / 故意不付車資
韓国語の意味
무임승차 / 부정승차 / 요금을 내지 않고 타는 일
ベトナム語の意味
trốn vé; đi tàu/xe không trả tiền / hành vi cố ý đi chui trên phương tiện công cộng
タガログ語の意味
pagsakay nang walang bayad / hindi pagbabayad ng pamasahe / pag‑iwas sa bayad sa biyahe
意味(1)
traveling while deliberately not paying a fare, fare dodging
( canonical )
( romanization )
( hiragana )