最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

薩摩の守

ひらがな
さつまのかみ
名詞
日本語の意味
薩摩の守
やさしい日本語の意味
でんしゃやふねなどにおかねをはらわずにのること
中国語(簡体字)の意味
逃票 / 故意不付车费的乘车行为 / 恶意逃交通费
中国語(繁体字)の意味
逃票 / 不付費搭車 / 故意不付車資
韓国語の意味
무임승차 / 부정승차 / 요금을 내지 않고 타는 일
ベトナム語の意味
trốn vé; đi tàu/xe không trả tiền / hành vi cố ý đi chui trên phương tiện công cộng
タガログ語の意味
pagsakay nang walang bayad / hindi pagbabayad ng pamasahe / pag‑iwas sa bayad sa biyahe
このボタンはなに?

He traveled by playing 'Satsuma no Kami', deliberately not paying the train fare.

中国語(簡体字)の翻訳

他担任萨摩守,乘电车旅行却不付车费。

中国語(繁体字)の翻訳

他是薩摩守,乘電車旅行卻沒付車費。

韓国語訳

그는 삿쓰마노카미의 지위를 지닌 채 전철 요금을 내지 않고 여행했다.

ベトナム語訳

Anh ta là Satsuma no Kami và đã đi du lịch bằng tàu điện mà không trả tiền vé.

タガログ語訳

Siya ay Satsuma-no-kami at naglakbay nang hindi nagbabayad ng pamasahe sa tren.

このボタンはなに?
意味(1)

traveling while deliberately not paying a fare, fare dodging

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★