元となった辞書の項目
島影
ひらがな
しまかげ
名詞
日本語の意味
島の姿や形が遠くにぼんやりと見える様子を指す語。特に、水平線や海上にかすかに浮かぶ島の輪郭。
やさしい日本語の意味
とおくに見えるしまのうすいかたちやすがたのこと
中国語(簡体字)の意味
远处岛屿的模糊轮廓 / 岛屿的隐约剪影
中国語(繁体字)の意味
島嶼的朦朧輪廓 / 遠方隱約可見的島影 / 地平線上島的剪影
韓国語の意味
멀리서 아련히 보이는 섬의 윤곽 / 먼바다에서 희미하게 비치는 섬의 실루엣
インドネシア語
bayangan pulau / siluet samar pulau / kontur samar pulau
ベトナム語の意味
bóng dáng lờ mờ của hòn đảo / hình bóng hòn đảo ở xa / đường viền đảo thấp thoáng trên đường chân trời
タガログ語の意味
malabong anyo ng isla / silweta ng pulo / aninag ng isla sa malayo
意味(1)
faint outlines of an island
( canonical )
( romanization )
( hiragana )