元となった辞書の項目
ざらめ
漢字
粗目
名詞
略語
異表記
日本語の意味
ざらめ
やさしい日本語の意味
つぶが大きくかたい、しろいさとうで、ざらざらしたさわりごこちがあるもの
中国語(簡体字)の意味
粗粒砂糖(粗目糖) / 大颗粒结晶糖,用于点心装饰
中国語(繁体字)の意味
「粗目糖」的簡稱 / 顆粒較大的砂糖;粗砂糖
韓国語の意味
굵은 입자의 설탕 / 굵은 설탕 결정 / 과자 표면에 뿌려 쓰는 굵은 설탕
ベトナム語の意味
Đường hạt to (đường kết tinh thô) / Đường cát hạt lớn dùng làm kẹo, phủ bánh
タガログ語の意味
magaspang na asukal / asukal na malalaki ang butil / malalaking kristal ng asukal
意味(1)
Short for 粗目糖 (zarame-tō).
( canonical )
( canonical )
( romanization )
( hiragana historical )