最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

前置血管

ひらがな
ぜんちけっかん
名詞
日本語の意味
前置血管
やさしい日本語の意味
あかちゃんのへそのおにつながるうすいけっかんが、しゅっさんのときにとおるみちのいりぐちのところにあるじょうたい
中国語(簡体字)の意味
胎儿血管在胎膜上跨过宫颈内口、未被胎盘或脐带保护的异常 / 分娩时易发生血管破裂并导致胎儿大量失血的产科并发症
中国語(繁体字)の意味
胎兒血管在胎膜下橫越子宮頸內口的異常,破水時易致嚴重胎兒出血。 / 產科急症:血管前置於子宮頸口前方。
韓国語の意味
태아 혈관이 자궁 경부 내구를 가로질러 노출되어 있는 상태 / 분만 중 혈관 파열로 심한 출혈과 태아 위험을 초래하는 산과적 응급
ベトナム語の意味
Tình trạng mạch máu của thai đi ngang lỗ cổ tử cung trong, không được bảo vệ bởi nhau thai hay dây rốn. / Biến chứng sản khoa hiếm; dễ vỡ mạch khi vỡ ối, gây xuất huyết đe dọa tính mạng thai.
タガログ語の意味
Kondisyong obstetriko kung saan ang mga daluyan ng dugo ng sanggol ay tumatawid sa bukana ng matris at nanganganib mapunit sa panganganak. / Mga ugat ng sanggol na nasa harap ng cervix, hindi protektado ng inunan o pusod.
このボタンはなに?

The issue of the previa vessel is a very important issue in obstetrics.

中国語(簡体字)の翻訳

前置血管的问题在产科学中非常重要。

中国語(繁体字)の翻訳

前置血管的問題在產科學中非常重要。

韓国語訳

전치혈관 문제는 산과학에서 매우 중요한 문제입니다.

ベトナム語訳

Vấn đề về mạch máu tiền đạo là một vấn đề rất quan trọng trong sản khoa.

タガログ語訳

Ang problema ng vasa previa ay isang napakahalagang isyu sa obstetrika.

このボタンはなに?
意味(1)

(obstetrics, cardiology) vasa previa

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★