元となった辞書の項目
前置血管
ひらがな
ぜんちけっかん
名詞
日本語の意味
前置血管
やさしい日本語の意味
あかちゃんのへそのおにつながるうすいけっかんが、しゅっさんのときにとおるみちのいりぐちのところにあるじょうたい
中国語(簡体字)の意味
胎儿血管在胎膜上跨过宫颈内口、未被胎盘或脐带保护的异常 / 分娩时易发生血管破裂并导致胎儿大量失血的产科并发症
中国語(繁体字)の意味
胎兒血管在胎膜下橫越子宮頸內口的異常,破水時易致嚴重胎兒出血。 / 產科急症:血管前置於子宮頸口前方。
韓国語の意味
태아 혈관이 자궁 경부 내구를 가로질러 노출되어 있는 상태 / 분만 중 혈관 파열로 심한 출혈과 태아 위험을 초래하는 산과적 응급
ベトナム語の意味
Tình trạng mạch máu của thai đi ngang lỗ cổ tử cung trong, không được bảo vệ bởi nhau thai hay dây rốn. / Biến chứng sản khoa hiếm; dễ vỡ mạch khi vỡ ối, gây xuất huyết đe dọa tính mạng thai.
タガログ語の意味
Kondisyong obstetriko kung saan ang mga daluyan ng dugo ng sanggol ay tumatawid sa bukana ng matris at nanganganib mapunit sa panganganak. / Mga ugat ng sanggol na nasa harap ng cervix, hindi protektado ng inunan o pusod.
意味(1)
(obstetrics, cardiology) vasa previa
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )