最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

過冷却

ひらがな
かれいきゃく
名詞
日本語の意味
液体が凝固点以下の温度まで冷却されてもなお凍結せず、液体の状態を保っている現象。超冷却ともいう。
やさしい日本語の意味
とてもつめたいのに、こおらずに水のままでいるようす。
中国語(簡体字)の意味
过冷却:液体低于凝固点仍不结晶的现象 / 使物质在低于相变温度仍不结晶的过程
中国語(繁体字)の意味
液體溫度降至凝固點以下而仍保持液態的現象 / 物質在缺乏成核中心時冷卻至相變溫度以下而未發生相變 / 由成核不足造成的亞穩態冷卻狀態
韓国語の意味
액체가 어는점 이하로 냉각되어도 얼지 않는 현상 / 물질이 상전이 온도 이하로 냉각되었지만 상전이가 시작되지 않은 상태
インドネシア語
superpendinginan / pendinginan di bawah titik beku tanpa pembekuan / keadaan zat tetap cair di bawah titik bekunya
ベトナム語の意味
sự siêu nguội (làm lạnh chất lỏng dưới điểm đông mà chưa kết tinh) / sự quá lạnh; trạng thái dưới điểm đóng băng nhưng chưa chuyển pha / quá trình làm lạnh dưới điểm đóng băng mà không tạo tinh thể
タガログ語の意味
paglamig ng likido sa ibaba ng punto ng pagyeyelo nang hindi ito nagyeyelo / kalagayang sobrang lamig kung saan nananatiling likido ang isang sangkap
このボタンはなに?

The phenomenon of supercooling is very interesting in the world of science.

中国語(簡体字)の翻訳

过冷却现象在科学界非常有趣。

中国語(繁体字)の翻訳

過冷卻現象在科學界是非常有趣的。

韓国語訳

과냉각 현상은 과학의 세계에서 매우 흥미롭습니다.

インドネシア語訳

Fenomena superpendinginan sangat menarik dalam dunia ilmu pengetahuan.

ベトナム語訳

Hiện tượng quá lạnh là một điều rất thú vị trong thế giới khoa học.

タガログ語訳

Ang fenomena ng supercooling ay lubhang kawili-wili sa mundo ng agham.

このボタンはなに?
意味(1)

supercooling

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★