元となった辞書の項目
呑舟
ひらがな
どんしゅう / とんしゅう
名詞
直訳
日本語の意味
呑舟
やさしい日本語の意味
とてもおおきなものを、まるごとのみこむことのたとえ
中国語(簡体字)の意味
吞下一整艘船的行为(字面) / 比喻体量或力量极其庞大
中国語(繁体字)の意味
吞下整艘船的行為 / 比喻極其巨大的吞噬或力量
韓国語の意味
배를 통째로 삼키는 일 / 배를 삼켜 버림
ベトナム語の意味
sự nuốt trọn cả chiếc thuyền / (bóng) sức mạnh/khả năng khổng lồ đến mức nuốt cả thuyền
タガログ語の意味
paglunok ng buong bangka / talinghaga para sa sukdulang laki o lakas
意味(1)
(literally) the act of swallowing an entire boat whole
( canonical )
( romanization )
( hiragana )