最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

単孔目

ひらがな
たんこうもく
名詞
日本語の意味
単孔目は、カモノハシやハリモグラなどを含む哺乳類の一目で、卵生であり、総排出腔(単一の排出口)を持つことを特徴とする分類群。 / 現生の哺乳類の中で最も原始的なグループの一つとされ、胎盤を持たず、胎児を子宮内で長期間育てないなど、他の哺乳類と異なる生殖形態を示す。
やさしい日本語の意味
たまごをうむほにゅうるいのなかまのなまえ。かものはしなどがふくまれる。
中国語(簡体字)の意味
哺乳动物的一个目,称“单孔类”,包括鸭嘴兽和针鼹等 / 卵生、具泄殖腔的原始哺乳动物类群
中国語(繁体字)の意味
哺乳綱的一目,含鴨嘴獸與針鼴 / 能產卵的原始哺乳動物類群 / 具單一洩殖孔的哺乳動物目
韓国語の意味
알을 낳는 포유류의 목 / 오리너구리와 가시두더지가 속하는 포유류 분류군 / 한 개의 배출구(총배설강)를 가진 원시적 포유류 목
ベトナム語の意味
Bộ Đơn huyệt (Monotremata); nhóm thú có vú đẻ trứng. / Nhóm gồm thú mỏ vịt và thú lông nhím; có một lỗ chung cho bài tiết và sinh sản.
タガログ語の意味
kaayusan ng mga mamalyang nangingitlog (hal. platipus at echidna) / pangkat ng mga primitibong mamalya na may kloaka
このボタンはなに?

Monotremata is a part of mammals, and it has different characteristics from other animals such as birds and reptiles.

中国語(簡体字)の翻訳

单孔目是哺乳动物的一类,具有与鸟类和爬行动物等其他动物不同的特征。

中国語(繁体字)の翻訳

單孔目是哺乳類的一類,具有與鳥類和爬行類等其他動物不同的特徵。

韓国語訳

단공류는 포유류의 일부로, 조류나 파충류와 같은 다른 동물들과는 다른 특징을 가지고 있습니다.

ベトナム語訳

Bộ Monotremata là một nhóm thuộc lớp động vật có vú, và chúng có những đặc điểm khác với các loài khác như chim và bò sát.

タガログ語訳

Ang mga monotreme ay bahagi ng mga mammal at may mga katangiang naiiba mula sa ibang mga hayop tulad ng mga ibon at mga reptilya.

このボタンはなに?
意味(1)

Monotremata

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★