元となった辞書の項目
剛腕
ひらがな
ごうわん
名詞
日本語の意味
非常に強い腕力、またはそのような腕力をもつ人。転じて、並外れた実行力・推進力をもつ人をたとえていう。
やさしい日本語の意味
とてもつよいうでのちからがあること。または、力づよく物ごとを進める人。
中国語(簡体字)の意味
强大的臂力 / 强硬手腕(以强力推进事务的本领)
中国語(繁体字)の意味
臂力極強 / 手臂力量驚人
韓国語の意味
매우 강한 팔힘 / 뛰어난 완력 / 힘센 팔
インドネシア語
lengan yang sangat kuat / orang dengan kekuatan lengan luar biasa
ベトナム語の意味
sức mạnh cánh tay phi thường / cánh tay cực khỏe, rắn chắc / người có sức tay rất mạnh
タガログ語の意味
matinding lakas ng bisig / taong napakalakas ang bisig
意味(1)
having amazing arm strength
( canonical )
( romanization )
( hiragana )