最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

切り羽

ひらがな
きりは
漢字
切羽
名詞
日本語の意味
鉱山や採石場などで、採掘作業を直接行っている岩盤や炭層の最前面の部分。採掘面。 / トンネル工事や地下工事などで、掘削が進行している先端部分の面。 / (比喩的に)物事の最前線や、作業・活動が最も集中的に行われている現場。
やさしい日本語の意味
こうさてつやせきたんをほるときに、いちばんまえにでているがけのようなぶぶん
中国語(簡体字)の意味
工作面(矿山采掘处) / 煤壁;矿壁(采掘正面)
中国語(繁体字)の意味
採礦的工作面 / 煤層或礦壁的採掘面
韓国語の意味
(광산) 작업면 / 석탄·광석 등의 채굴면
ベトナム語の意味
gương khai thác (mặt làm việc ở mỏ) / mặt gương vách than/quặng / gương lò (mặt đầu đường lò đang thi công)
タガログ語の意味
harap na bahagi ng minahan na tinatrabaho / mukha ng pader ng karbon o mineral na pinuputol
このボタンはなに?

In this coal mine, we are always checking the condition of the face.

中国語(簡体字)の翻訳

在这个煤矿,我们始终检查切羽的状态。

中国語(繁体字)の翻訳

在這座煤礦,我們會持續檢查採掘面的狀況。

韓国語訳

이 탄광에서는 작업면의 상태를 항상 점검하고 있습니다.

ベトナム語訳

Ở mỏ than này, chúng tôi luôn kiểm tra tình trạng của mặt khai thác.

タガログ語訳

Sa minahang uling na ito, palagi naming sinusuri ang kondisyon ng harapan ng paghuhukay.

このボタンはなに?
意味(1)

face (of a wall of coal or ore, etc.); working face (of a mine)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★