元となった辞書の項目
はやおしき
漢字
早押し機
名詞
日本語の意味
早押し機 / クイズの早押し用ボタン装置
やさしい日本語の意味
クイズなどで、ボタンをはやくおして、こたえたいひとをしらせるそうち
中国語(簡体字)の意味
抢答器 / 抢答按钮 / 竞赛抢答设备
中国語(繁体字)の意味
搶答器 / 搶答按鈕 / 搶答蜂鳴器
韓国語の意味
퀴즈용 버저 장치 / 퀴즈 참가 버튼
ベトナム語の意味
thiết bị bấm chuông trả lời nhanh (trong đố vui) / chuông bấm giành quyền trả lời / máy bấm tín hiệu trả lời nhanh
タガログ語の意味
buzzer sa paunahang sagot / aparatong pindutan sa quiz show / kagamitan pang-buzzer sa paligsahan
意味(1)
quiz buzzer (device)
( romanization )