最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

エステティックライン

ひらがな
えすててぃっくらいん
名詞
日本語の意味
顔を側面から見たときに、鼻の先端とあご先を結んだ理想的な直線、またはその線に対する鼻や唇・あごの位置関係を示す審美歯科・美容医療で用いられる基準線。 / 審美性の高い口元や横顔のバランスを評価・設計する際の指標となる線。
やさしい日本語の意味
顔を横から見たときに,はなとくちびるがきれいに見える理想の線
中国語(簡体字)の意味
美学线(E线) / 用于美容牙科评估唇位的鼻尖至颏点连线
中国語(繁体字)の意味
美學線(E線;由鼻尖至下巴尖的連線,用於評估唇部位置) / 審美線(美容齒科中用於評估臉部比例的參考線)
韓国語の意味
치과 교정에서 코끝과 턱끝을 잇는 심미 기준선(E-line) / 입술의 전후 위치·돌출을 평가하는 미적 기준선
ベトナム語の意味
đường thẩm mỹ (E-line) nối chóp mũi với đỉnh cằm / chuẩn đánh giá vị trí môi và thẩm mỹ khuôn mặt nhìn nghiêng trong nha khoa thẩm mỹ
タガログ語の意味
linyang estetiko (E-line) mula sa dulo ng ilong hanggang baba / pamantayang linya sa ortodontiya para tasahin ang posisyon ng mga labi / batayan sa proporsyon ng mukha sa kosmetikong dentistri
このボタンはなに?

I went to the dentist to adjust my aesthetic line.

中国語(簡体字)の翻訳

我去看了牙医,为了调整我的美学线。

中国語(繁体字)の翻訳

為了修整我的美學線,我去看了牙醫。

韓国語訳

심미 라인을 정리하기 위해 치과에 갔습니다.

ベトナム語訳

Tôi đã đến nha sĩ để điều chỉnh đường thẩm mỹ của mình.

タガログ語訳

Pumunta ako sa dentista para ayusin ang aking estetikong linya.

このボタンはなに?
意味(1)

(cosmetic dentistry) aesthetic line

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★